词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“ứng phó biến đổi khí hậu” (1)

ứng phó biến đổi khí hậu
英语 短语climate change response
我的单词本
Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
Promoting cooperation in climate change response.

swap_horiz 相关词“ứng phó biến đổi khí hậu” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“ứng phó biến đổi khí hậu” (1)

Thúc đẩy hợp tác trong ứng phó biến đổi khí hậu.
Promoting cooperation in climate change response.